Kết quả tra từ “毁家纾难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毁家纾难huǐ jiā shū nàn
毁家纾难: hy sinh tài sản để cứu nước (thành ngữ)