Kết quả tra từ “段落”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
段落duàn luò
段落: đoạn; khoảng thời gian; đoạn văn; đoạn (bài viết)
圣经段落shèng jīng duàn luò
圣经段落: đoạn Kinh Thánh
告一段落gào yī duàn luò
告一段落: kết thúc một giai đoạn (thành ngữ)