Kết quả tra từ “殡仪员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殡仪员bìn yí yuán
殡仪员: người làm dịch vụ tang lễ; nhân viên tổ chức tang lễ