Kết quả tra từ “残膜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残膜cán mó
残膜: rác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)