Kết quả tra từ “残羹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残羹cán gēng
残羹: thức ăn thừa
残羹剩饭cán gēng shèng fàn
残羹剩饭: thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại