Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “残羹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
残羹
cán gēng

thức ăn thừa

Cụm từ
残羹剩饭
cán gēng shèng fàn

thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại

Cụm từ