Kết quả tra từ “残奥会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残奥会Cán Ào huì
残奥会: Thế vận hội Paralympic
冬残奥会Dōng Cán ào huì
冬残奥会: Thế vận hội Paralympic Mùa đông