Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “残奥会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
残奥会
Cán Ào huì

Thế vận hội Paralympic

Cụm từ
冬残奥会
Dōng Cán ào huì

Thế vận hội Paralympic Mùa đông

Cụm từ