Kết quả tra từ “残喘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残喘cán chuǎn
残喘: hơi thở còn lại; hấp hối
苟延残喘gǒu yán cán chuǎn
苟延残喘: vật lộn khi cận kề cái chết (thành ngữ)