Kết quả tra từ “残兵败将”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残兵败将cán bīng bài jiàng
残兵败将: quân đội tan tác, tướng bại trận (thành ngữ); tàn quân rải rác