Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残兵败将殘兵敗將

cán bīng bài jiàng

残兵败将 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残兵败将 trong tiếng Việt

  1. quân đội tan tác, tướng bại trận (thành ngữ)
  2. tàn quân rải rác
Tra từ liên quan