Kết quả tra từ “残余”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残余cán yú
残余: tàn dư; di tích; dư chất; vết tích; dư thừa; còn lại; để lại dư
残余物cán yú wù
残余物: rác; rác rưởi
残余沾染cán yú zhān rǎn
残余沾染: ô nhiễm còn sót lại