Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “残余”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
残余cán yú

残余: tàn dư; di tích; dư chất; vết tích; dư thừa; còn lại; để lại dư

Cụm từ
残余物cán yú wù

残余物: rác; rác rưởi

Cụm từ
残余沾染cán yú zhān rǎn

残余沾染: ô nhiễm còn sót lại

Cụm từ