Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残余物殘餘物

cán yú wù

残余物 là gì?

残余物 [cán yú wù] có nghĩa là rác; rác rưởi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残余物 trong tiếng Việt

  1. rác
  2. rác rưởi

Cách đọc và ghi nhớ 残余物

残余物 được đọc là cán yú wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rác; rác rưởi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan