Kết quả tra từ “殉职”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殉职xùn zhí
殉职: chết trong khi làm nhiệm vụ
因公殉职yīn gōng xùn zhí
因公殉职: hy sinh trong khi làm nhiệm vụ (thành ngữ)