Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “殆尽”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
殆尽dài jìn

殆尽: gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì

Cụm từ
丧失殆尽sàng shī dài jìn

丧失殆尽: bị dùng cạn; bị kiệt quệ

Cụm từ