Kết quả tra từ “殆尽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殆尽dài jìn
殆尽: gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì
丧失殆尽sàng shī dài jìn
丧失殆尽: bị dùng cạn; bị kiệt quệ