Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丧失殆尽喪失殆盡

sàng shī dài jìn

丧失殆尽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丧失殆尽 trong tiếng Việt

bị dùng cạn; bị kiệt quệ

Tra từ liên quan