Kết quả tra từ “死难者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死难者sǐ nàn zhě
死难者: nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước