Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “死难”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
死难sǐ nàn

死难: chết do tai nạn; chết vì chính nghĩa

Cụm từ
死难者sǐ nàn zhě

死难者: nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước

Cụm từ