Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “死角”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
死角sǐ jiǎo

死角: lỗ hổng trong phạm vi bao phủ; lỗ hổng trong bảo vệ hoặc phòng thủ; khu vực bị bỏ quên hoặc không để ý; ngõ cụt

Cụm từ