Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死角

sǐ jiǎo

死角 là gì?

死角 [sǐ jiǎo] có nghĩa là lỗ hổng trong phạm vi bao phủ; lỗ hổng trong bảo vệ hoặc phòng thủ; khu vực bị bỏ quên hoặc không để ý; ngõ cụt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死角 trong tiếng Việt

  1. lỗ hổng trong phạm vi bao phủ
  2. lỗ hổng trong bảo vệ hoặc phòng thủ
  3. khu vực bị bỏ quên hoặc không để ý
  4. ngõ cụt

Cách đọc và ghi nhớ 死角

死角 được đọc là sǐ jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ hổng trong phạm vi bao phủ; lỗ hổng trong bảo vệ hoặc phòng thủ; khu vực bị bỏ quên hoặc không để ý; ngõ cụt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan