Kết quả tra từ “死而不僵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死而不僵sǐ ér bù jiāng
死而不僵: chết nhưng không có dấu hiệu cứng đờ; chết khó (thành ngữ); chết nhưng không bị đánh bại (thành ngữ)
百足之虫死而不僵bǎi zú zhī chóng sǐ ér bù jiāng
百足之虫死而不僵: con rết chết nhưng không ngã; các tổ chức lâu đời khó sụp đổ