Kết quả tra từ “死缠烂打”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死缠烂打sǐ chán làn dǎ
死缠烂打: (khẩu ngữ) quấy rầy; quấy nhiễu
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死缠烂打: (khẩu ngữ) quấy rầy; quấy nhiễu