Kết quả tra từ “死结”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死结sǐ jié
死结: nút thắt chặt; vấn đề nan giải
死结难解sǐ jié nán jiě
死结难解: nút bí ẩn khó gỡ (thành ngữ); vấn đề nan giải; khó khăn không giải quyết được