Kết quả tra từ “死穴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死穴sǐ xué
死穴: huyệt chí mạng (châm cứu); điểm dễ tổn thương; gót chân Achilles