Kết quả tra từ “死水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死水sǐ shuǐ
死水: nước tù; nước đọng
一潭死水yī tán sǐ shuǐ
一潭死水: vũng nước tù; tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống