Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “死水”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
死水
sǐ shuǐ

nước tù; nước đọng

Cụm từ
一潭死水
yī tán sǐ shuǐ

vũng nước tù; tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống

Cụm từ