Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “死无葬身之地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
死无葬身之地
sǐ wú zàng shēn zhī dì

chết không có chỗ chôn; chết trong nghèo đói; kết cục bi thảm

Cụm từ