Kết quả tra từ “死无葬身之地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死无葬身之地sǐ wú zàng shēn zhī dì
死无葬身之地: chết không có chỗ chôn; chết trong nghèo đói; kết cục bi thảm