死无葬身之地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
死无葬身之地
chết không có chỗ chôn; chết trong nghèo đói; kết cục bi thảm
Giản thể死无葬身之地
Phồn thể死無葬身之地
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng