Kết quả tra từ “死无对证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死无对证sǐ wú duì zhèng
死无对证: người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện