Kết quả tra từ “死心眼儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死心眼儿sǐ xīn yǎn r
死心眼儿: cứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiều