Kết quả tra từ “死心塌地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死心塌地sǐ xīn tā dì
死心塌地: quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng