Kết quả tra từ “死守”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死守sǐ shǒu
死守: bảo vệ tài sản đến chết; bám chặt vào thói quen cũ; không thay đổi