Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “死去活来”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
死去活来sǐ qù huó lái

死去活来: thập tử nhất sinh (thành ngữ); chịu khổ cùng cực; cận kề cái chết

Thành ngữ
爱得死去活来ài de sǐ qù huó lái

爱得死去活来: yêu đến chết đi sống lại

Cụm từ
哭得死去活来kū de sǐ qù huó lái

哭得死去活来: khóc đến chết đi sống lại

Cụm từ