Kết quả tra từ “死去”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死去sǐ qù
死去: chết
死去活来sǐ qù huó lái
死去活来: thập tử nhất sinh (thành ngữ); chịu khổ cùng cực; cận kề cái chết
爱得死去活来ài de sǐ qù huó lái
爱得死去活来: yêu đến chết đi sống lại
哭得死去活来kū de sǐ qù huó lái
哭得死去活来: khóc đến chết đi sống lại