Kết quả tra từ “死劲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死劲sǐ jìn
死劲: dốc toàn bộ sức lực; hết sức mình
死劲儿sǐ jìn r
死劲儿: biến thể er hoá của 死勁|死劲[si3 jin4]
下死劲xià sǐ jìn
下死劲: làm hết sức mình