Kết quả tra từ “歪歪扭扭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歪歪扭扭wāi wāi niǔ niǔ
歪歪扭扭: quanh co; không thẳng; loạng choạng từ bên này sang bên kia