Kết quả tra từ “武警战士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武警战士wǔ jǐng zhàn shì
武警战士: chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân