Kết quả tra từ “武艺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武艺wǔ yì
武艺: võ nghệ; kỹ năng quân sự
武艺高强wǔ yì gāo qiáng
武艺高强: võ nghệ cao cường