Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “武艺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
武艺
wǔ yì

võ nghệ; kỹ năng quân sự

Cụm từ
武艺高强
wǔ yì gāo qiáng

võ nghệ cao cường

Cụm từ