Kết quả tra từ “武统”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武统wǔ tǒng
武统: thống nhất bằng vũ lực (thường liên quan đến Đài Loan)
下寒武统xià hán wǔ tǒng
下寒武统: hệ tầng Cambri dưới (tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)