Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “武山”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
武山Wǔ shān

武山: huyện Vũ Sơn ở Thiên Thủy 天水[Tian1 shui3], Cam Túc

Cụm từ
武山鸡Wǔ shān jī

武山鸡: xem 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]; gà xương đen; gà lụa; gà silky

Cụm từ
武山县Wǔ shān xiàn

武山县: huyện Vũ Sơn ở Thiên Thủy 天水[Tian1 shui3], Cam Túc

Cụm từ