Kết quả tra từ “武士道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武士道wǔ shì dào
武士道: bushidō hay con đường của võ sĩ, tinh thần võ sĩ đạo