Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武士道

wǔ shì dào

武士道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武士道 trong tiếng Việt

bushidō hay con đường của võ sĩ, tinh thần võ sĩ đạo

Tra từ liên quan