Kết quả tra từ “步道”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步道bù dào
步道: đường đi bộ; lối đi
自动步道zì dòng bù dào
自动步道: đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang
横断步道héng duàn bù dào
横断步道: vạch qua đường