Kết quả tra từ “步罡踏斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步罡踏斗bù gāng tà dǒu
步罡踏斗: bái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)