Kết quả tra từ “步步为营”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步步为营bù bù wéi yíng
步步为营: tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước