Kết quả tra từ “步履维艰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步履维艰bù lǚ wéi jiān
步履维艰: gặp khó khăn khi đi (thành ngữ); đi lại khó khăn