Kết quả tra từ “步履”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步履bù lǚ
步履: dáng đi; đi bộ
步履蹒跚bù lǚ pán shān
步履蹒跚: đi không vững; đi loạng choạng
步履维艰bù lǚ wéi jiān
步履维艰: gặp khó khăn khi đi (thành ngữ); đi lại khó khăn
步履紊乱bù lǚ wěn luàn
步履紊乱: hoàn toàn rối loạn