Kết quả tra từ “此类”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此类cǐ lèi
此类: loại này; những loại này; như vậy
诸如此类zhū rú cǐ lèi
诸如此类: những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v
以此类推yǐ cǐ lèi tuī
以此类推: vân vân; tương tự như vậy