Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “此时”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
此时cǐ shí

此时: bây giờ; khoảnh khắc này

Cụm từ
此时此地cǐ shí cǐ dì

此时此地: ở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậy

Cụm từ
此时此刻cǐ shí cǐ kè

此时此刻: ngay vào lúc này

Cụm từ
此时以前cǐ shí yǐ qián

此时以前: trước đó

Cụm từ