Kết quả tra từ “此时”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此时cǐ shí
此时: bây giờ; khoảnh khắc này
此时此地cǐ shí cǐ dì
此时此地: ở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậy
此时此刻cǐ shí cǐ kè
此时此刻: ngay vào lúc này
此时以前cǐ shí yǐ qián
此时以前: trước đó