Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
此时以前此時以前

cǐ shí yǐ qián

此时以前 là gì?

此时以前 [cǐ shí yǐ qián] có nghĩa là trước đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 此时以前 trong tiếng Việt

trước đó

Cách đọc và ghi nhớ 此时以前

此时以前 được đọc là cǐ shí yǐ qián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan