Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “此刻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
此刻
cǐ kè

khoảnh khắc này; bây giờ; hiện tại

Cụm từ
此时此刻
cǐ shí cǐ kè

ngay vào lúc này

Cụm từ