Kết quả tra từ “此刻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此刻cǐ kè
此刻: khoảnh khắc này; bây giờ; hiện tại
此时此刻cǐ shí cǐ kè
此时此刻: ngay vào lúc này