Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
此刻

cǐ kè

此刻 là gì?

此刻 [cǐ kè] có nghĩa là khoảnh khắc này; bây giờ; hiện tại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 此刻 trong tiếng Việt

  1. khoảnh khắc này
  2. bây giờ
  3. hiện tại

Cách đọc và ghi nhớ 此刻

此刻 được đọc là cǐ kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoảnh khắc này; bây giờ; hiện tại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan