Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “正骨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
正骨
zhèng gǔ

nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc

Cụm từ
正骨八法
zhèng gǔ bā fǎ

tám phương pháp nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc

Cụm từ