Kết quả tra từ “正骨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正骨zhèng gǔ
正骨: nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc
正骨八法zhèng gǔ bā fǎ
正骨八法: tám phương pháp nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc